xúc tác

  1. catalyser
    • Chất xúc tác (hóa học)
      catalyseur
    • sự xúc tác
      catalyse

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "xúc tác"

xúc tác
Chất xúc tác làm tăng tốc độ phản ứng hóa học trong ống nghiệm.